condal
C1tính từ (adjective)
/konˈdal/
Nghĩa chính
- Quậntính từcounty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condalDạng gốc (base form)
- condalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ciudad Condaldanh từ riêng | danh từ riêng | Barcelonachưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh