posar
C1động từ (verb)
/poˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tạo dángđộng từto pose
- Ở lại hoặc ở trong một nơi cư trúđộng từto stay or lodge in a habitation
- Nghỉ ngơi trên một bề mặtđộng từto rest on a surface
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể posarDanh động từ posandoPhân từ posado
| Presente | |
|---|---|
| yo | poso |
| tú | posas |
| él/ella/Ud. | posa |
| nosotros | posamos |
| vosotros | posáis |
| ellos/Uds. | posan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| posar de modelo | Làm người mẫu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc posarXuất hiện ở từ khác
- modelTiếng Anhtương đương