Dịch

posavasos

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌposaˈbasos/

Nghĩa chính

  1. Đế lót ly (dùng để ngăn không cho bình đựng nước uống để lại dấu vết trên bàn)danh từcoaster (used to prevent drinking vessels from leaving marks on a table)
  2. Người giữ cốcdanh từcupholder

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI