Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portavasos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpoɾtaˈbasos/
Nghĩa chính
1
Người giữ cốc
danh từ
cupholder
2
Tàu lượn
danh từ
coaster
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
posavasos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coaster
Tàu buôn dọc bờ biển
cupholder
Giá đỡ cốc đựng đồ uống, thường là trên ô tô
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
portar
vaso
AI
1
Người giữ cốc
2
Tàu lượn
1
Người giữ cốc
2
Tàu lượn
1
Người giữ cốc
2
Tàu lượn