Dịch

cupholder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá đỡ cốc đựng đồ uống, thường là trên ô tôdanh từA holder for a cup containing a drink, usually in a vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cupholderDạng gốc (base form)
  2. cupholdersSố nhiều (plural)

AI