cupholder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá đỡ cốc đựng đồ uống, thường là trên ô tôdanh từA holder for a cup containing a drink, usually in a vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cupholderDạng gốc (base form)
- cupholdersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha