Dịch

进店

Hán-Việt: tiến điếm
jìn diàn

Nghĩa chính

  1. Vào tiệm, vào quán

Chữ và bộ thủ (character, radical)

进
jìntiến
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)7 nét
advance, make progress, enter
店
diànđiếm
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)8 nét
shop, store; inn, hotel

AI