Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
开店
Hán-Việt: khai điếm
kāi diàn
Nghĩa chính
1
Mở quán, mở tiệm
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
开
kāi
khai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)
4 nét
open; initiate, begin, start
▶ Viết lại
店
diàn
điếm
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)
8 nét
shop, store; inn, hotel
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
abrir
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
店
kết hợp
mở cửa hàng
AI
1
Mở quán
1
Mở quán
1
Mở quán