Dịch

开店

Hán-Việt: khai điếm
kāi diàn

Nghĩa chính

  1. Mở quán, mở tiệm

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
店
diànđiếm
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)8 nét
shop, store; inn, hotel

AI