Dịch

mesón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈson/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bàn làm việcdanh từworkbench
  2. Quán trọ, quán rượudanh từinn, tavern
  3. Mặt phẳng gần chia cơ thể thành hai nửa bên phải và bên trái tương tự nhauqua tiếng Anhdanh từmeson

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesónDạng gốc (base form)
  2. mesonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quán trọ

Họ từ (word family)

cùng gốc mesón

AI