mesón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈson/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn làm việcdanh từworkbench
- Quán trọ, quán rượudanh từinn, tavern
- Mặt phẳng gần chia cơ thể thành hai nửa bên phải và bên trái tương tự nhauqua tiếng Anhdanh từmeson
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mesónDạng gốc (base form)
- mesonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quán trọ
Họ từ (word family)
cùng gốc mesónTừ liên quan (related word)