Nghĩa chính
- Bàn nguội, bàn thợ mộcdanh từA sturdy bench or table at which manual work is done by a carpenter, machinist, etc.
- Ghế tập tạdanh từA horizontal padded surface, usually adjustable in height and inclination and often with attached weight rack, used for proper posture during exercise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- workbenchDạng gốc (base form)
- workbenchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| build a workbench | Đóng bàn làm việc | |
| sturdy workbench | Bàn làm việc chắc chắn | |
| wooden workbench | Bàn làm việc bằng gỗ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đang đóng một cái bàn làm việc mới.
- Ziri .Ziri cố định chiếc bàn làm việc vào tường.
- Ziri .Ziri dọn sạch chiếc bàn làm việc.