Nghĩa chính
- Cung cấp thông tin vềđộng từTo tell on someone; to act as an informant against.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inform onNguyên thể (infinitive)
- informs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- informed onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- informing onPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- 1983, , .Vào năm 1983, một người bạn của anh đã cung cấp thông tin cho cơ quan về việc anh đọc một cuốn sách cấm, và anh đã mất công việc dạy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha