Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
accusive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Buộc tội
tính từ
accusative; accusing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accusive
Dạng gốc
(base form)
more accusive
So sánh hơn
(comparative)
most accusive
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
accuse
+
-ive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acusar
Buộc tội, cáo buộc
acusador
Buộc tội
acusatorio
Buộc tội (liên quan đến, hoặc chứa đựng, một lời buộc tội)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
accusive
accus
e
Buộc tội
động từ, danh từ
accus
al
Lời buộc tội
danh từ
accus
er
Người buộc tội, ủy viên công tố
danh từ
accus
ation
Sự buộc tội
danh từ
Xem thêm 2 từ
Ví dụ
accusive
shoes
and
telltale
trousers
AI
1
Buộc tội
1
Buộc tội
1
Buộc tội