acusatorio
C2tính từ (adjective)
/akusaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Buộc tội (liên quan đến, hoặc chứa đựng, một lời buộc tội)tính từaccusatory (pertaining to, or containing, an accusation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acusatorioDạng gốc (base form)
- acusatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acusatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acusatoriaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- fiscalđồng nghĩaGần nghĩa và thường mang tính pháp lý; nhấn mạnh mặt cáo buộc hơn việc truy tố.