Dịch

acusatorio

C2tính từ (adjective)
/akusaˈtoɾjo/

Nghĩa chính

  1. Buộc tội (liên quan đến, hoặc chứa đựng, một lời buộc tội)tính từaccusatory (pertaining to, or containing, an accusation)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acusatorioDạng gốc (base form)
  2. acusatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acusatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acusatoriaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI