Dịch

ailment

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khổ sở, sự lo lắngdanh từSomething which ails one; a disease; sickness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ailmentDạng gốc (base form)
  2. ailmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

status ailmentdanh từHiệu ứng trạng thái tiêu cực ảnh hưởng xấu đến nhân vật bị ảnh hưởng (chẳng hạn như bị đầu độc hoặc bị mù)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , .Anh ấy vẫn luôn miễn nhiễm một cách đáng kinh ngạc trước những căn bệnh vặt như vậy, và trong đời chỉ mới bị ốm một lần duy nhất vì một trận viêm phổi nặng từ hồi còn đi học. Anh hoàn toàn chẳng biết phải làm gì với chứng sổ mũi, đành uống quinine rồi tiếp tục hỉ mũi.
  • .Anh ấy đã vượt qua căn bệnh của mình.
  • .Bệnh tật của họ là liên miên.

AI