Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complaintful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Persistenyl complaining; kvetchy.
chưa dịch
tính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
complaint
+
-ful
AI
1
Persistenyl complaining
1
Persistenyl complaining
1
Persistenyl complaining