queja
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkexa/nguồn
Nghĩa chính
- Lời than phiền, lời phàn nàn, khiếu nạidanh từcomplaint, grievance, gripe, grumble
- Sự phàn nàn, sự than phiền, sự khiếu nạidanh từcomplaining
- Than phiền, phàn nàn, kêu cađộng từonly used in se queja, third-person singular present indicative of quejarse
- Hãy than phiền, hãy phàn nànđộng từonly used in te ... queja, syntactic variant of quéjate, second-person singular imperative of quejarse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quejaDạng gốc (base form)
- quejasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libro de quejas | Sổ khiếu nại, sổ góp ý | |
| motivo de queja | Lý do khiếu nại | |
| poner una queja | Khiếu nại, phàn nàn | |
| presentar una queja | Khiếu nại | |
| queja constante | Lời than phiền liên miên | |
| quejarse constantemente | Phàn nàn liên tục |
Ví dụ
- .Anh ấy thường xuyên kêu đau răng.
- .Bệnh nhân than phiền về chứng rối loạn cương dương.
- ¿ , "" ?Thế bây giờ, các bạn sẽ nói từ "queja" bằng tiếng Litva như thế nào?
Họ từ (word family)
cùng gốc quejaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- quedadễ nhầmcó nghĩa là lời phàn nàn, khiếu nại, dễ nhầm lẫn do cách viết gần giống.