Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quejazón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kexaˈθon/
Nghĩa chính
1
Thường xuyên phàn nàn, rên rỉ, rượu
danh từ
frequent complaints, groan, wine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quejazón
Dạng gốc
(base form)
quejaz
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thường xuyên phàn nàn
1
Thường xuyên phàn nàn
1
Thường xuyên phàn nàn