Dịch

quejazón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kexaˈθon/

Nghĩa chính

  1. Thường xuyên phàn nàn, rên rỉ, rượudanh từfrequent complaints, groan, wine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quejazónDạng gốc (base form)
  2. quejazonesSố nhiều (plural)

AI