Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lời phàn nàndanh từA complaint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plaintDạng gốc (base form)
- plaintsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plaintiff in errordanh từ | danh từ | Bên kháng cáo quyết định của tòa án cấp dưới |
| plaintiff's attorneydanh từ | danh từ | Luật sư đại diện cho nguyên đơn trong vụ án dân sự |
| plaintiff brings a lawsuit | Nguyên đơn khởi kiện |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tiếng than thở hoặc một tiếng kêu thảm thiết
- A lament or woeful cry.
Ví dụ
- , , . ‘ , , .’
- grass-stalk .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc plaintNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiplainte
- từ tiếng Anglo-Normanplainte“lamentation”
- từ tiếng Pháp cổpleinte“lamentation”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha