Dịch

plaint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lời phàn nàndanh từA complaint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plaintDạng gốc (base form)
  2. plaintsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plaintiff in errordanh từBên kháng cáo quyết định của tòa án cấp dưới
plaintiff's attorneydanh từLuật sư đại diện cho nguyên đơn trong vụ án dân sự
plaintiff brings a lawsuitNguyên đơn khởi kiện

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tiếng than thở hoặc một tiếng kêu thảm thiết
  1. A lament or woeful cry.

Ví dụ

  • , , . ‘ , , .’
  • grass-stalk .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiplainte
  2. từ tiếng Anglo-Normanplainte“lamentation”
  3. từ tiếng Pháp cổpleinte“lamentation”

Ngôn ngữ khác

AI