lamento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Than thởdanh từlament
- Nguyên đơndanh từplaint
- Than vãn, than khócdanh từwail, wailing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamentoDạng gốc (base form)
- lamentosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lamentoTừ liên quan (related word)