Dịch

lamento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈmento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Than thởdanh từlament
  2. Nguyên đơndanh từplaint
  3. Than vãn, than khócdanh từwail, wailing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lamentoDạng gốc (base form)
  2. lamentosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lamento
Từ liên quan (related word)

AI