Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Gào khóc, than khócđộng từnội động từ (intransitive)To cry out, as in sorrow or anguish.
- Than vãn, khóc lócđộng từnội động từ (intransitive)To weep, lament persistently or bitterly.
- Rít lên, kêu gàođộng từnội động từ (intransitive)To make a noise like mourning or crying.
- Tiếng gào, tiếng than khócdanh từA prolonged cry, usually high-pitched, especially as of grief or anguish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wail (about sth)than khóc (về điều gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Than thở
- ngoại động từ (transitive)Than thở, than vãnTo lament; to bewail; to grieve over.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wailNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiweilen
- từ tiếng Bắc Âu cổvæla“to wail”
- từ tiếng German nguyên thủy*wai
động từ
- từ tiếng Bắc Âu cổval“choice”
Ví dụ
- .Gió rít lên và mưa tuôn xối xả.
- than khóc cho cái chết của ai đó
- .Ban nhạc chơi rất sung khi chúng tôi nhanh chóng thực hiện các động tác nhảy theo cách đầy khiêu khích.