Dịch

wail

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Gào khóc, than khócđộng từnội động từ (intransitive)To cry out, as in sorrow or anguish.
  2. Than vãn, khóc lócđộng từnội động từ (intransitive)To weep, lament persistently or bitterly.
  3. Rít lên, kêu gàođộng từnội động từ (intransitive)To make a noise like mourning or crying.
  4. Tiếng gào, tiếng than khócdanh từA prolonged cry, usually high-pitched, especially as of grief or anguish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wailNguyên thể (infinitive)
  2. wailsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wailingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wail (about sth)than khóc (về điều gì)

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Than thở
  1. ngoại động từ (transitive)Than thở, than vãnTo lament; to bewail; to grieve over.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiweilen
  2. từ tiếng Bắc Âu cổvæla“to wail”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wai
động từ
  1. từ tiếng Bắc Âu cổval“choice”

Ví dụ

  • .Gió rít lên và mưa tuôn xối xả.
  • than khóc cho cái chết của ai đó
  • .Ban nhạc chơi rất sung khi chúng tôi nhanh chóng thực hiện các động tác nhảy theo cách đầy khiêu khích.

AI