Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wailful
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
w
eɪ
l
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Than van, rền rĩ, ai oán
tính từ
Sorrowful; mournful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wailful
Dạng gốc
(base form)
more wailful
So sánh hơn
(comparative)
most wailful
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
a
wailful
cry
tiếng kêu ai oán
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wailful
wailful
ly
Một cách than thở
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
wail
+
-ful
AI
1
Than van
1
Than van
1
Than van