Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đau lòngđộng từngoại động từ (transitive)To cause sorrow or distress to.
- Thương tiếc, than khóc, đau buồn vìđộng từngoại động từ (transitive)To feel very sad about; to mourn; to sorrow for.
- Khiếu nại, đệ đơn khiếu nạiđộng từngoại động từ (transitive)To submit or file a grievance (about).
- Quản gia, quản trangdanh từA manager or steward, e.g. of a farm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grieve (for/over sb/sth)đau buồn (vì ai/điều gì)They are still grieving for their dead child.Họ vẫn còn đang đau buồn vì đứa con đã mất.
- grieve sb/sthđau buồn vì ai/điều gìShe grieved the death of her husband.Bà đau buồn trước cái chết của chồng.
- it grieves sb that…ai rất buồn vì…It grieved him that he could do nothing to help her.Anh ấy rất buồn vì không thể làm gì để giúp cô ấy.
- grieve sblàm ai đau lòngTheir lack of interest grieved her.Sự thiếu quan tâm của họ khiến bà đau lòng.
- it grieves sb to do sthai rất buồn khi làm gìIt grieved her to leave.Bà rất buồn khi phải ra đi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grieve for someone | Thương khóc cho ai | |
| grieve over something | Đau lòng vì điều gì | |
| grieve the loss of | Thương tiếc sự mất mát | |
| what the eye doesn't see, the heart doesn't grieve overcụm từ | cụm từ | Những vấn đề và mất mát không được quan tâm sẽ không gây ra lo lắng và đau buồn |
| un-grieveđộng từ | động từ | Dừng lại hoặc gây ra sự ngừng đau buồn vì nguyên nhân đau buồn được loại bỏ |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Đau lòng
- nội động từ (intransitive)To experience grief.
Ví dụ
- than khóc cho số phận của một người
- [] ; […]Con cái họ bị người quản trang dùng roi ngựa đánh đòn khi bị bắt gặp xâm phạm lãnh địa; [...]
- .Anh ấy không có thời gian để đau buồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grieveNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạigreven
- từ tiếng Pháp cổgrever“to burden”
- từ tiếng Latinhgravo
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigreve
- từ tiếng Bắc Âu cổgreifi
- từ tiếng Hạ Đức trung đạigrēve
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung