Nghĩa chính
- Gây thương tíchđộng từngoại động từ (transitive)To wound or cause physical harm to a living creature.
- Làm tổn hại, làm phương hạiđộng từngoại động từ (transitive)To damage or impair.
- Làm oan, đối xử bất côngđộng từngoại động từ (transitive)To do injustice to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- injure sb/sth/yourselflàm bị thương ai/cái gì/chính mình
- injure sthlàm tổn hại cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accidentally injure | Vô tình làm bị thương | |
| badly injure | Làm bị thương nặng | |
| injure a knee | Làm chấn thương đầu gối | |
| injure someone pride | Làm tổn thương lòng tự ái | |
| seriously injure | Làm bị thương nặng | |
| self-injuređộng từ | động từ | Tự gây thương tích |
| injured partydanh từ | danh từ | Nguyên đơn trong một vụ kiện |
| injured person | Người bị thương |
Ví dụ
- team's .Cầu thủ ngôi sao của đội bóng bầu dục đã bị chấn thương trong một pha va chạm dữ dội.
- ?Bạn có bị thương ở tay không?
- .Cô ấy sẽ không làm tổn hại bạn đâu.
Xuất hiện ở từ khác
- 受伤Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc injureNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ injury
- từ tiếng Anh trung đạiinjurie
- từ tiếng Anglo-Normaninjurie
- từ tiếng Latinhiniūria“injustice; wrong; offense”