Dịch

injurious

C1tính từ (adjective)
UK/ɪnˈdʒʊə.ɹɪ.əs/US/ɪnˈd͡ʒɝ.i.əs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Gây hại, gây thương tíchtính từCausing physical harm or injury; harmful, hurtful.
  2. Làm tổn hại danh dự, phỉ bángtính từCausing harm to one's reputation; invidious, defamatory, libelous, slanderous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. injuriousDạng gốc (base form)
  2. more injuriousSo sánh hơn (comparative)
  3. most injuriousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • injurious (to sb/sth)có hại (cho ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

self-injurioustính từGây thương tích hoặc tổn hại cho chính mình
non-injuriousChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

injury-ous

  1. từ tiếng Anh trung đạiinjurious
  2. từ tiếng Anglo-Normanenjurius
  3. từ tiếng Latinhiniūriōsus

Ví dụ

  • Bunson's .Lời giải thích ác độc đó đã hoàn toàn tước đoạt phần còn lại của phẩm giá Bunson.
  • .Báo cáo cho rằng hệ thống hiện tại gây hại cho sức khỏe tinh thần và vi phạm quyền con người của bệnh nhân.
  • .Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.

AI