Nghĩa chính
- Gây hại, gây thương tíchtính từCausing physical harm or injury; harmful, hurtful.
- Làm tổn hại danh dự, phỉ bángtính từCausing harm to one's reputation; invidious, defamatory, libelous, slanderous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- injuriousDạng gốc (base form)
- more injuriousSo sánh hơn (comparative)
- most injuriousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- injurious (to sb/sth)có hại (cho ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-injurioustính từ | tính từ | Gây thương tích hoặc tổn hại cho chính mình |
| non-injurious | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm tổn hại danh dự
Họ từ (word family)
cùng gốc injuriousNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Bunson's .Lời giải thích ác độc đó đã hoàn toàn tước đoạt phần còn lại của phẩm giá Bunson.
- .Báo cáo cho rằng hệ thống hiện tại gây hại cho sức khỏe tinh thần và vi phạm quyền con người của bệnh nhân.
- .Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.