Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gây ra ác ý, đố kỵ hoặc xúc phạmtính từCausing ill will, envy, or offense.
- Phân biệt đối xử một cách xúc phạm hoặc không công bằngtính từOffensively or unfairly discriminating.
- Đáng ghét, đáng ghét, hoặc đáng ghét. (Thường được sử dụng trong các trường hợp được cho là không công bằng hoặc khi phải đối mặt với một tình huống hoặc lựa chọn khó khăn - đặc biệt là trong cụm từ vị trí gây khó chịu.)tính từDetestable, hateful, or odious. (Often used in cases of perceived unfairness, or when facing a difficult situation or choice — especially in the phrase invidious position.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invidiousDạng gốc (base form)
- more invidiousSo sánh hơn (comparative)
- most invidiousSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ghen tị
- Envious, jealous.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhinvidiōsus
Cùng gốc (doublet)envious
Họ từ (word family)
cùng gốc invidiousVí dụ
- những lời nhận xét xúc phạm đến tự ái (vì bất công...)
- , , ; […]
- , — .