Dịch

envious

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đố kỵ, ghen tịtính từFeeling or exhibiting envy; jealously desiring the excellence or good fortune of another; maliciously grudging.
  2. Quá cẩn trọng, dè chừngtính từExcessively careful; cautious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enviousDạng gốc (base form)
  2. more enviousSo sánh hơn (comparative)
  3. most enviousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • envious (of sb/sth)ghen tị (với ai/cái gì)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Ác ý
  1. Ác ý, hiểm độcMalignant; mischievous; spiteful.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , ; một người đàn ông đố kỵ, tính khí đố kỵ, hoặc một cuộc tấn công đầy ác ý; những lời đồn đại ghen ghét
  • , ; , vì không ai đa tình đến mức yêu một con cóc; cũng không ai quá dè chừng đến mức than vãn trước cảnh ngộ của kẻ khốn cùng
  • .Mỗi bụi gai ác ý đều cào xước đôi chân mệt mỏi của anh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạienvious
  2. từ tiếng Anglo-Normanenvious
  3. từ tiếng Pháp cổenvieus

Cùng gốc (doublet)invidious

AI