Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đố kỵ, ghen tịtính từFeeling or exhibiting envy; jealously desiring the excellence or good fortune of another; maliciously grudging.
- Quá cẩn trọng, dè chừngtính từExcessively careful; cautious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enviousDạng gốc (base form)
- more enviousSo sánh hơn (comparative)
- most enviousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- envious (of sb/sth)ghen tị (với ai/cái gì)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ác ý
- Ác ý, hiểm độcMalignant; mischievous; spiteful.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ; một người đàn ông đố kỵ, tính khí đố kỵ, hoặc một cuộc tấn công đầy ác ý; những lời đồn đại ghen ghét
- , ; , vì không ai đa tình đến mức yêu một con cóc; cũng không ai quá dè chừng đến mức than vãn trước cảnh ngộ của kẻ khốn cùng
- .Mỗi bụi gai ác ý đều cào xước đôi chân mệt mỏi của anh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc enviousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienvious
- từ tiếng Anglo-Normanenvious
- từ tiếng Pháp cổenvieus
Cùng gốc (doublet)invidious
Xuất hiện ở từ khác
- greenđồng nghĩaMuốn có điều mà người khác đang có; gần nghĩa nhất với cụm này.