Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sự thèm muốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Resentful desire of something possessed by another or others (but not limited to material possessions).
- Đối tượng thèm muốn, niềm ao ướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An object of envious notice or feeling.
- Táo Envydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A red-skinned variety of eating apple.
- Ghen tị, ghen ghét, đố kỵđộng từngoại động từ (transitive)To feel displeasure or hatred towards (someone) for their good fortune or possessions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- envy (of sb)sự đố kỵ (với ai)He couldn't conceal his envy of me.Anh ấy không thể che giấu sự đố kỵ với tôi.
- envy (at/of sth)sự đố kỵ (về/với cái gì)She felt a pang of envy at the thought of his success.Cô ấy cảm thấy một thoáng đố kỵ khi nghĩ về thành công của anh ta.
- with envyđầy đố kỵThey looked with envy at her latest purchase.Họ nhìn món đồ mới mua của cô ấy với vẻ đố kỵ.
- envy sbđố kỵ với aiHe envied her—she seemed to have everything she could possibly want.Anh ấy đố kỵ với cô ấy—cô ấy dường như có mọi thứ mà mình mong muốn.
- envy sthđố kỵ với cái gìShe has always envied my success.Cô ấy luôn đố kỵ với thành công của tôi.
- envy sb (for) sthghen tị với ai vì cái gìI envied him his good looks.Tôi ghen tị với vẻ ngoài điển trai của anh ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consume with envy | Ghen tị cồn cào | |
| excite envy | Khơi dậy lòng đố kỵ | |
| feel envy | Cảm thấy ghen tị | |
| green with envycụm từ | cụm từ | Ghen tị đỏ mắt |
| the envy of someone | Niềm ao ước của ai | |
| boob envydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với breast envy |
| womb envydanh từ | danh từ | Mong muốn được cho là vô thức của một người đàn ông là sở hữu tử cung |
| envy-freetính từ | tính từ | Như vậy, mọi đối tác đều cho rằng cổ phần được phân bổ của mình ít nhất cũng tốt như bất kỳ cổ phần nào khác |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 7
Lòng thù hận
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lòng thù hận, ác cảm, hiềm khíchHatred, enmity, ill-feeling.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc envyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienvie
- từ tiếng Pháp cổenvie
- từ tiếng Latinhinvidia“envy”
Cùng gốc (doublet)envie
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .chưng cất từ đó một sự ghen tị cay độc cướp đi mọi hương vị của chiếc bánh napoleon của nàng.
- [.]Bản hiến pháp này trong quá khứ từng là niềm ao ước của toàn thế giới.
- ?Ai lại đi ghen tị với sự thịnh vượng của kẻ ác?