Dịch

boob envy

danh từ (noun)
US/ˈbub ˈɛnvi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với breast envydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of breast envy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI