Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boob envy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
u
b
ˈɛ
n
v
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với breast envy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of breast envy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
breast envy
AI
1
Đồng nghĩa với breast envy
1
Đồng nghĩa với breast envy
1
Đồng nghĩa với breast envy