Dịch

envy-free

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như vậy, mọi đối tác đều cho rằng cổ phần được phân bổ của mình ít nhất cũng tốt như bất kỳ cổ phần nào kháctính từkhông so sánh (not comparable)Such that every partner deems that his or her allocated share is at least as good as any other share.

Nguồn gốc (etymology)

AI