Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiriente
C1
tính từ
(adjective)
/iˈɾjente/
Nghĩa chính
1
Có hại
tính từ
injurious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiriente
Dạng gốc
(base form)
hiriente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
injurious
Gây hại, gây thương tích
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
herida
herir
AI
1
Có hại
1
Có hại
1
Có hại