Dịch

lesivo

C2tính từ (adjective)
/leˈsibo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có hại hoặc gây tổn hại (đến)tính từharmful or damaging (to)
  2. Có hạitính từinjurious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lesivoDạng gốc (base form)
  2. lesivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lesivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lesivaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có hại
  1. detrimental

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc lesivo

AI