lesivo
C2tính từ (adjective)
/leˈsibo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có hại hoặc gây tổn hại (đến)tính từharmful or damaging (to)
- Có hạitính từinjurious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có hại
- detrimental
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa