Dịch

perjudicial

B2tính từ (adjective)
/peɾxudiˈθjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gây hạitính từdetrimental

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perjudicialDạng gốc (base form)
  2. perjudicialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

consecuencia perjudicialHậu quả tai hại
impacto perjudicialTác động có hại
resultado perjudicialKết quả có hại
tener un efecto perjudicialCó tác hại

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết nó gây hại như thế nào không?
  • .Các chất béo trans có hại cho sức khỏe.
  • .Các chính trị gia gây hại cho sức khỏe.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI