Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vết thươngdanh từAn injury, such as a cut, stab, or tear, to a (usually external) part of the body.
- Nỗi đau tinh thần, tổn thươngdanh từA hurt to a person's feelings, reputation, prospects, etc.
- Vết thương hởdanh từAn injury to a person by which the skin is divided or its continuity broken.
- Làm bị thươngđộng từngoại động từ (transitive)To hurt or injure (someone) by cutting, piercing, or tearing the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wound to sthvết thương ở đâu/cái gìHe suffered a fatal wound to the abdomen.Anh ấy bị một vết thương chí mạng ở bụng.
- wound sb/sthlàm ai/cái gì bị thương
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open wounddanh từ | danh từ | Vết thương xuyên qua da (và/hoặc xương bên ngoài), để lộ thịt và/hoặc các cơ quan nội tạng |
| salt in the wounddanh từ | danh từ | Một cái gì đó làm tăng thêm nỗi đau của ai đó |
| wound-uptính từ | tính từ | Đưa đến tình trạng căng thẳng tột độ |
| wound wooddanh từ | danh từ | Gỗ phát triển bất thường, đặc trưng bởi tế bào ngắn và không có hoặc khan hiếm mạch gỗ |
| flat-woundtính từ | tính từ | Với một dây quấn bên ngoài phẳng |
| round-woundtính từ | tính từ | Với một dây cuộn tròn bên ngoài |
| entry wounddanh từ | danh từ | Vết thương do viên đạn hoặc vật thể khác gây ra khi nó đi vào cơ thể, trái ngược với vết thương thoát ra |
| dirty wounddanh từ | danh từ | Vết thương bên ngoài, chủ yếu là vết cắt hoặc vết rách trên da không được điều trị, dễ bị nhiễm trùng do tiếp xúc với điều kiện không vệ sinh, có thể xảy ra tại thời điểm bị thương |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm tổn thương
- ngoại động từ (transitive)To hurt (a person's feelings).
Ví dụ
- / .Máu tuôn như mưa / Từ những vết thương của những người Anh bị tàn sát.
- .Phải mất một thời gian dài mới vượt qua được nỗi đau từ lời lăng mạ đó.
- .Viên cảnh sát đã làm nghi phạm bị thương trong cuộc ẩu đả sau đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc woundNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwund
- từ tiếng Anh cổwund
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wundu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung