injurer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm tổn thương một cái gì đódanh từOne who injures something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- injurerDạng gốc (base form)
- injurersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-injurerdanh từ | danh từ | Người tự làm tổn thương chính mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .