Dịch

grieveship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất động sản được quản lý bởi một người đau buồndanh từThe estate managed by a grieve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grieveshipDạng gốc (base form)
  2. grieveshipsSố nhiều (plural)

AI