Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grieveship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất động sản được quản lý bởi một người đau buồn
danh từ
The estate managed by a grieve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grieveship
Dạng gốc
(base form)
grieveship
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất động sản được quản lý bởi một người đau buồn
1
Bất động sản được quản lý bởi một người đau buồn
1
Bất động sản được quản lý bởi một người đau buồn