acuitar
động từ (verb)
/akwiˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đau buồn; gây đau buồnđộng từto grieve; to cause grief
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acuitarDanh động từ acuitandoPhân từ acuitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acuito |
| tú | acuitas |
| él/ella/Ud. | acuita |
| nosotros | acuitamos |
| vosotros | acuitáis |
| ellos/Uds. | acuitan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)