Dịch

contristar

động từ (verb)
/kontɾisˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm buồn rầu, làm đau lòngđộng từto sadden

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể contristarDanh động từ contristandoPhân từ contristado
Presente
yocontristo
túcontristas
él/ella/Ud.contrista
nosotroscontristamos
vosotroscontristáis
ellos/Uds.contristan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI