wailment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Than thở; khóc lớn; than khócdanh từkhông đếm được (uncountable)Lamentation; loud weeping; wailing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wailmentDạng gốc (base form)
- wailmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa