Dịch

wailment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Than thở; khóc lớn; than khócdanh từkhông đếm được (uncountable)Lamentation; loud weeping; wailing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wailmentDạng gốc (base form)
  2. wailmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI