Dịch

bewailment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động than khócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of bewailing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewailmentDạng gốc (base form)
  2. bewailmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI