bewail
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếcđộng từTo wail over; to feel or express deep sorrow for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- […] widow’d , , .
- […] , ( ) -- ! ( ) , , .