Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
widow-wail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ô liu spurge (Cneorum tricoccon)
danh từ
spurge olive (Cneorum tricoccon)
AI
1
Ô liu spurge (Cneorum tricoccon)
1
Ô liu spurge (Cneorum tricoccon)
1
Ô liu spurge (Cneorum tricoccon)