Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chào mừngđộng từngoại động từ (transitive)To welcome in a friendly manner, either in person or through another means such as writing.
- Chạm đến, tiếp cận, gặpđộng từngoại động từ (transitive)To arrive at or reach, or meet.
- Bắt chuyện, tiếp cậnđộng từngoại động từ (transitive)To accost; to address.
- Tuyệt vời, to lớntính từGreat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- greetNguyên thể (infinitive)
- greetsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- grutten (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- grat (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- greetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- greetingPhân từ I (present participle)
- more greetSo sánh hơn (comparative)
- most greetSo sánh nhất (superlative)
Quá khứ và phân từ II và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- greet sbchào aiHe greeted all the guests warmly as they arrived.Anh ấy nồng nhiệt chào đón tất cả khách khi họ đến.
- greet sb with sthchào ai bằng cái gìShe greeted us with a smile.Cô ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười.
- greet sb/sthđón nhận ai/cái gìLoud cheers greeted the news.Tin tức được đón nhận bằng những tiếng reo hò lớn.
- be greeted with sthbị đón nhận bằng cái gìThe changes were greeted with suspicion.Những thay đổi này bị đón nhận với sự nghi ngờ.
- be greeted as sthđược coi là cái gìThe team's win was greeted as a major triumph.Chiến thắng của đội bóng được coi là một thành tựu lớn.
- be greeted by sthđập vào mắt/tai là cái gìWhen she opened the door she was greeted by a scene of utter confusion.Khi mở cửa, đập vào mắt cô là một cảnh tượng hỗn loạn tột độ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| greet guests | Chào đón khách | |
| greet politely | Chào lịch sự | |
| greet the audience | Chào khán giả | |
| greet the day | Chào ngày mới | |
| greet with a smile | Mỉm cười chào đón | |
| greet with open arms | Đón tiếp nồng nhiệt | |
| warmly greet | Chào đón nồng nhiệt | |
| meet-and-greetdanh từ | danh từ | Cuộc tụ họp xã hội chủ yếu nhằm mục đích kết nối mạng |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Đón chào
- ngoại động từ (transitive)Đón chào, hiện raTo be perceived by (someone).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc greetNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạigreten
- từ tiếng Anh cổgrētan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*grōtijan
động từ, danh từ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*grātan
- từ tiếng Bắc Âu cổgráta
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạigreet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Thưa ngài, thị trưởng London đến để chào mừng ngài.
- , , .Sâu trong cánh trái, nơi thảm cỏ xanh dốc lên một sân thượng và chạm đến hàng cây rậm rạp, anh đưa găng tay ra.
- polish'd , :Đôi dép bóng loáng tỏa sáng trên đôi chân thon, / Và thế là anh ta bắt chuyện với chủ đàn lợn: