Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
greetz
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời chào; biến thể của greets
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Greetings; Alternative form of greets.
Nguồn gốc
(etymology)
greets
+
-z
Ví dụ
OK
,
greetz
to
all
the
real
amateur
radio
ops
and
enthusiasts
out
there
.
AI
1
Lời chào
1
Lời chào
1
Lời chào