Dịch

greeter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chào đón mọi người khi họ đếndanh từA person who greets people on their arrival.
  2. Tình nguyện viên dẫn du khách đi tham quan miễn phí quanh thành phố hoặc vùng quê hương của họdanh từA volunteer who shows tourists around their home city or region for free.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greeterDạng gốc (base form)
  2. greetersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc greeter

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigreter

Ví dụ

  • , . , .
  • — — .
  • .

AI