greeter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chào đón mọi người khi họ đếndanh từA person who greets people on their arrival.
- Tình nguyện viên dẫn du khách đi tham quan miễn phí quanh thành phố hoặc vùng quê hương của họdanh từA volunteer who shows tourists around their home city or region for free.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greeterDạng gốc (base form)
- greetersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc greeterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigreter
Ví dụ
- , . , .
- — — .
- .