Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make a complaint
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
k
ə
m
ˈ
p
l
eɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khiếu nại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
denuncia
Đơn tố cáo, lời tố giác, khiếu nại
queja
Lời than phiền, lời phàn nàn, khiếu nại
apelación
Khiếu nại
Xuất hiện ở từ khác
complaint
kết hợp
đưa ra khiếu nại
AI
1
Khiếu nại
1
Khiếu nại
1
Khiếu nại