apelación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/apelaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Khiếu nạidanh từappeal
- Tiếng gọi, thiên hướngdanh từvocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apelaciónDạng gốc (base form)
- apelacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sala de apelación | Tòa phúc thẩm | |
| recurso de apelación | Bắt mắt | |
| magistrado de apelación | Thẩm phán phúc thẩm | |
| apelación de sentencia | Chưa có nghĩa | |
| apelación judicial | Chưa có nghĩa | |
| interponer apelación | Chưa có nghĩa | |
| presentar apelación | Chưa có nghĩa | |
| cámara de apelaciones | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Có thể nộp kháng cáo.
- , Tom .Trong kháng cáo, Tom khẳng định lời khai tội ban đầu của mình bị ép buộc và không tự nguyện.
- . (Andor 24@37:53)