Dịch

ruego

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrweɡo/

Nghĩa chính

  1. Lời cầu xin, kháng cáodanh từplea, appeal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruegoDạng gốc (base form)
  2. ruegosSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI