Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ruego
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrweɡo/
Nghĩa chính
1
Lời cầu xin, kháng cáo
danh từ
plea, appeal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruego
Dạng gốc
(base form)
ruego
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
ruegos
y
preguntas
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alegato
apelación
recurso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plea
Lời thú tội/không thú tội
AI
1
Lời cầu xin
1
Lời cầu xin
1
Lời cầu xin