Dịch

recurso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkuɾso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trát, lệnhdanh từwrit
  2. Đơn kháng cáo, đơn khiếu nạidanh từappeal, writ
  3. Phương sách, cách xoay xởdanh từoption, choice
  4. Tài nguyên, nguồn lựcdanh từresource, means

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recursoDạng gốc (base form)
  2. recursosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

interponer un recursoNộp đơn kháng cáo
recursos humanosNguồn nhân lực
recursos naturalesTài nguyên thiên nhiên
sin recursosKhông có tài sản
recurso de amparodanh từLệnh bảo vệ
recurso de casaciónKháng nghị giám đốc thẩm
recurso de apelaciónBắt mắt
recurso naturalTài nguyên thiên nhiên

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chỗ dựa
  1. Chỗ dựa, phao cứu sinhresort, refuge (something or someone turned to for safety)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các nhân viên là nguồn lực quý giá nhất của chúng tôi.
  • .Cách giải quyết đó là vô dụng nhất.
  • .Cô ấy cân nhắc việc kiện anh ta như một phương sách cuối cùng.

AI