Dịch

recurrir

B1động từ (verb)
/rekuˈriɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng đếnđộng từto resort to
  2. Kháng cáođộng từto appeal to
  3. Chuyển sangđộng từto turn to
  4. Kêu gọi (yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó của một người)động từto call on (to request or ask something of a person)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể recurrirDanh động từ recurriendoPhân từ recurrido
Presente
yorecurro
túrecurres
él/ella/Ud.recurre
nosotrosrecurrimos
vosotrosrecurrís
ellos/Uds.recurren

Cụm từ (phrase)

recurrir una sentenciaKháng cáo bản án
recurrir a la violenciaDùng đến bạo lực

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Kháng cáo
  1. to appeal

AI