Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recurrible
tính từ
(adjective)
/rekuˈrible/
Nghĩa chính
1
Có thể kháng cáo
tính từ
appealable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recurrible
Dạng gốc
(base form)
recurrible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
appealable
Cặc
AI
1
Có thể kháng cáo
1
Có thể kháng cáo
1
Có thể kháng cáo