recorrer
B1động từ (verb)
/rekoˈreɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đi tham quanđộng từto tour
- Đi du lịch, điđộng từto travel, to go
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recorrerDanh động từ recorriendoPhân từ recorrido
| Presente | |
|---|---|
| yo | recorro |
| tú | recorres |
| él/ella/Ud. | recorre |
| nosotros | recorremos |
| vosotros | recorréis |
| ellos/Uds. | recorren |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recorrer la memoriađộng từ | động từ | Khơi dậy trí nhớ của một người |
| recorrer pueblos | Đi qua các ngôi làng | |
| recorrer la ciudad | Dạo quanh thành phố | |
| recorrer kilómetros | Đi hàng kilômét |
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh